Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho hải sản ngon, thường được nướng hoặc chiên. Dùng cho thực phẩm, sự thèm muốn hoặc rung cảm bãi biển.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shrimp
Mã rút gọn (Shortcode)
:shrimp:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tômtempurahải sảnsushidễ thươngnhỏthức ăntôm cuaShrimp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦐
U+1F990Tôm
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦐
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦐
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦐16px
🦐24px
🦐36px
🦐56px
Nền tối
🦐16px
🦐24px
🦐36px
🦐56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F990Mã Hex
1F990Mã ngắn
:shrimp:CLDRShrimp
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:shrimp:HTML Entity (Hex)
🦐HTML Entity (Dec)
🦐CSS Content
\1F990JavaScript (ES6)
\u{1F990}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD90URL Escape
%F0%9F%A6%90Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦐 Tôm có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho hải sản ngon, thường được nướng hoặc chiên. Dùng cho thực phẩm, sự thèm muốn hoặc rung cảm bãi biển.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦐 Tôm là gì?
Mã Unicode của 🦐 là U+1F990, mã HTML là 🦐, shortcode là :shrimp: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦐 Tôm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "새우", English "Shrimp", 日本語 "エビ", 简体中文 "虾", 繁體中文 "蝦".