Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Dụng cụ để cạo lông. Biểu tượng cho sự sạch sẽ, chải chuốt hoặc tẩy lông. Nên thận trọng!
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Razor
Mã rút gọn (Shortcode)
:razor:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Dao Cạocạo râuchải chuốtmịn màngtẩy lôngdao cạo râusắcRazor
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪒
U+1FA92Dao Cạo
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪒
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪒
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪒16px
🪒24px
🪒36px
🪒56px
Nền tối
🪒16px
🪒24px
🪒36px
🪒56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA92Mã Hex
1FA92Mã ngắn
:razor:CLDRRazor
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:razor:HTML Entity (Hex)
🪒HTML Entity (Dec)
🪒CSS Content
\1FA92JavaScript (ES6)
\u{1FA92}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE92URL Escape
%F0%9F%AA%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪒 Dao Cạo có ý nghĩa là gì?
Dụng cụ để cạo lông. Biểu tượng cho sự sạch sẽ, chải chuốt hoặc tẩy lông. Nên thận trọng!
Mã Unicode và HTML của emoji 🪒 Dao Cạo là gì?
Mã Unicode của 🪒 là U+1FA92, mã HTML là 🪒, shortcode là :razor: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪒 Dao Cạo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "면도날", English "Razor", 日本語 "カミソリ", 简体中文 "剃须刀", 繁體中文 "刮鬍刀".