Cờ: Martinique
Flag: Martinique · :flag_martinique:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Martinique, một hòn đảo thuộc Pháp ở vùng Caribê. Dùng cho du lịch, văn hóa hoặc bản sắc khu vực.
:flag_martinique:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F2U+1F1F6So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F2 U+1F1F61F1F2-1F1F6:flag_martinique:Mã cho nhà phát triển
:flag_martinique:🇲🇶🇲🇶\1F1F2\1F1F6\u{1F1F2}\u{1F1F6}\uD83C\uDDF2\uD83C\uDDF6%F0%9F%87%B2%F0%9F%87%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Martinique, một hòn đảo thuộc Pháp ở vùng Caribê. Dùng cho du lịch, văn hóa hoặc bản sắc khu vực.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique là gì?
Mã Unicode của 🇲🇶 là U+1F1F2 U+1F1F6, mã HTML là 🇲🇶, shortcode là :flag_martinique: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "마르티니크 깃발", English "Flag: Martinique", 日本語 "旗: マルティニーク", 简体中文 "马提尼克旗", 繁體中文 "旗幟:馬提尼克".