🏳️Cờ•U+1F1F2 U+1F1F6•Emoji 15.0

Cờ: Martinique

Flag: Martinique · :flag_martinique:

Kết hợp "Cờ: Martinique" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Martinique, một hòn đảo thuộc Pháp ở vùng Caribê. Dùng cho du lịch, văn hóa hoặc bản sắc khu vực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Martinique
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_martinique:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: MartiniquemartiniqueMQ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

M
U+1F1F2
Ký hiệu vùng M
+
Q
U+1F1F6
Ký hiệu vùng Q

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇲🇶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇲🇶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇲🇶
Google Noto
Google Noto 🇲🇶
OpenMoji
OpenMoji 🇲🇶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇲🇶16px
🇲🇶24px
🇲🇶36px
🇲🇶56px
Nền tối
🇲🇶16px
🇲🇶24px
🇲🇶36px
🇲🇶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F2 U+1F1F6
Mã Hex1F1F2-1F1F6
Mã ngắn:flag_martinique:
CLDRFlag: Martinique
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_martinique:
HTML Entity (Hex)
🇲🇶
HTML Entity (Dec)
🇲🇶
CSS Content
\1F1F2\1F1F6
JavaScript (ES6)
\u{1F1F2}\u{1F1F6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF2\uD83C\uDDF6
URL Escape
%F0%9F%87%B2%F0%9F%87%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Martinique, một hòn đảo thuộc Pháp ở vùng Caribê. Dùng cho du lịch, văn hóa hoặc bản sắc khu vực.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique là gì?

Mã Unicode của 🇲🇶 là U+1F1F2 U+1F1F6, mã HTML là 🇲🇶, shortcode là :flag_martinique: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇲🇶 Cờ: Martinique trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "마르티니크 깃발", English "Flag: Martinique", 日本語 "旗: マルティニーク", 简体中文 "马提尼克旗", 繁體中文 "旗幟:馬提尼克".

🔗Emoji liên quan