🏳️Cờ•U+1F1F3 U+1F1E8•Emoji 15.0

Cờ: New Caledonia

Flag: New Caledonia · :flag_new_caledonia:

Kết hợp "Cờ: New Caledonia" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của New Caledonia. Đại diện cho du lịch, văn hóa hoặc tin tức liên quan đến New Caledonia.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: New Caledonia
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_new_caledonia:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: New Caledonianew caledoniaNC

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

N
U+1F1F3
Ký hiệu vùng N
+
C
U+1F1E8
Ký hiệu vùng C

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇳🇨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇳🇨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇳🇨
Google Noto
Google Noto 🇳🇨
OpenMoji
OpenMoji 🇳🇨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇳🇨16px
🇳🇨24px
🇳🇨36px
🇳🇨56px
Nền tối
🇳🇨16px
🇳🇨24px
🇳🇨36px
🇳🇨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F3 U+1F1E8
Mã Hex1F1F3-1F1E8
Mã ngắn:flag_new_caledonia:
CLDRFlag: New Caledonia
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_new_caledonia:
HTML Entity (Hex)
🇳🇨
HTML Entity (Dec)
🇳🇨
CSS Content
\1F1F3\1F1E8
JavaScript (ES6)
\u{1F1F3}\u{1F1E8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF3\uD83C\uDDE8
URL Escape
%F0%9F%87%B3%F0%9F%87%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇳🇨 Cờ: New Caledonia có ý nghĩa là gì?

Cờ của New Caledonia. Đại diện cho du lịch, văn hóa hoặc tin tức liên quan đến New Caledonia.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇳🇨 Cờ: New Caledonia là gì?

Mã Unicode của 🇳🇨 là U+1F1F3 U+1F1E8, mã HTML là 🇳🇨, shortcode là :flag_new_caledonia: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇳🇨 Cờ: New Caledonia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "국기: 뉴칼레도니아", English "Flag: New Caledonia", 日本語 "旗:ニューカレドニア", 简体中文 "新喀里多尼亚旗", 繁體中文 "旗幟:新喀里多尼亞".

🔗Emoji liên quan