Cờ: Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc
Flag: Macao SAR China · :flag_macao_sar_china:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc. Dùng cho du lịch, văn hóa, tin tức địa phương hoặc thể hiện niềm tự hào của người Macao. 🇲🇴
:flag_macao_sar_china:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F2U+1F1F4So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F2 U+1F1F41F1F2-1F1F4:flag_macao_sar_china:Mã cho nhà phát triển
:flag_macao_sar_china:🇲🇴🇲🇴\1F1F2\1F1F4\u{1F1F2}\u{1F1F4}\uD83C\uDDF2\uD83C\uDDF4%F0%9F%87%B2%F0%9F%87%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇲🇴 Cờ: Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc. Dùng cho du lịch, văn hóa, tin tức địa phương hoặc thể hiện niềm tự hào của người Macao. 🇲🇴
Mã Unicode và HTML của emoji 🇲🇴 Cờ: Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc là gì?
Mã Unicode của 🇲🇴 là U+1F1F2 U+1F1F4, mã HTML là 🇲🇴, shortcode là :flag_macao_sar_china: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇲🇴 Cờ: Đặc khu hành chính Macao, Trung Quốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "마카오 특별행정구 깃발", English "Flag: Macao SAR China", 日本語 "旗: マカオ特別行政区", 简体中文 "中国澳门特别行政区旗", 繁體中文 "旗幟:澳門特別行政區(中國)".