🏳️Cờ•U+1F1F1 U+1F1EE•Emoji 15.0

Cờ: Liechtenstein

Flag: Liechtenstein · :flag_liechtenstein:

Kết hợp "Cờ: Liechtenstein" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Liechtenstein, một quốc gia nhỏ ở châu Âu. Được sử dụng cho văn hóa, niềm tự hào hoặc các chủ đề liên quan của nó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Liechtenstein
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_liechtenstein:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: LiechtensteinliechtensteinLI

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

L
U+1F1F1
Ký hiệu vùng L
+
I
U+1F1EE
Ký hiệu vùng I

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇱🇮
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇱🇮
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇱🇮
Google Noto
Google Noto 🇱🇮
OpenMoji
OpenMoji 🇱🇮

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇱🇮16px
🇱🇮24px
🇱🇮36px
🇱🇮56px
Nền tối
🇱🇮16px
🇱🇮24px
🇱🇮36px
🇱🇮56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F1 U+1F1EE
Mã Hex1F1F1-1F1EE
Mã ngắn:flag_liechtenstein:
CLDRFlag: Liechtenstein
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_liechtenstein:
HTML Entity (Hex)
🇱🇮
HTML Entity (Dec)
🇱🇮
CSS Content
\1F1F1\1F1EE
JavaScript (ES6)
\u{1F1F1}\u{1F1EE}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF1\uD83C\uDDEE
URL Escape
%F0%9F%87%B1%F0%9F%87%AE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇱🇮 Cờ: Liechtenstein có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Liechtenstein, một quốc gia nhỏ ở châu Âu. Được sử dụng cho văn hóa, niềm tự hào hoặc các chủ đề liên quan của nó.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇱🇮 Cờ: Liechtenstein là gì?

Mã Unicode của 🇱🇮 là U+1F1F1 U+1F1EE, mã HTML là 🇱🇮, shortcode là :flag_liechtenstein: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇱🇮 Cờ: Liechtenstein trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "리히텐슈타인 국기", English "Flag: Liechtenstein", 日本語 "旗: リヒテンシュタイン", 简体中文 "旗: 列支敦士登", 繁體中文 "旗幟:列支敦斯登".

🔗Emoji liên quan