🏳️Cờ•U+1F1EE U+1F1F6•Emoji 15.0

Cờ: Iraq

Flag: Iraq · :flag_iraq:

Kết hợp "Cờ: Iraq" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Iraq. Được sử dụng cho tin tức, thể thao, văn hóa Iraq hoặc thể hiện niềm tự hào/sự ủng hộ của người Iraq.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Iraq
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_iraq:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: IraqiraqIQ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

I
U+1F1EE
Ký hiệu vùng I
+
Q
U+1F1F6
Ký hiệu vùng Q

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇮🇶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇮🇶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇮🇶
Google Noto
Google Noto 🇮🇶
OpenMoji
OpenMoji 🇮🇶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇮🇶16px
🇮🇶24px
🇮🇶36px
🇮🇶56px
Nền tối
🇮🇶16px
🇮🇶24px
🇮🇶36px
🇮🇶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EE U+1F1F6
Mã Hex1F1EE-1F1F6
Mã ngắn:flag_iraq:
CLDRFlag: Iraq
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_iraq:
HTML Entity (Hex)
🇮🇶
HTML Entity (Dec)
🇮🇶
CSS Content
\1F1EE\1F1F6
JavaScript (ES6)
\u{1F1EE}\u{1F1F6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEE\uD83C\uDDF6
URL Escape
%F0%9F%87%AE%F0%9F%87%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇮🇶 Cờ: Iraq có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Iraq. Được sử dụng cho tin tức, thể thao, văn hóa Iraq hoặc thể hiện niềm tự hào/sự ủng hộ của người Iraq.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇮🇶 Cờ: Iraq là gì?

Mã Unicode của 🇮🇶 là U+1F1EE U+1F1F6, mã HTML là 🇮🇶, shortcode là :flag_iraq: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇮🇶 Cờ: Iraq trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "이라크 국기", English "Flag: Iraq", 日本語 "旗: イラク", 简体中文 "旗: 伊拉克", 繁體中文 "旗幟:伊拉克".

🔗Emoji liên quan